mờ mịt

Học thuật
Thân thiện
mờ mịt

Sương mù buổi sáng làm cảnh vật trở nên mờ mịt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó nhận biết: Dùng để miêu tả trạng thái thiếu ánh sáng, tầm nhìn bị hạn chế hoặc sự việc không rõ ràng, mơ hồ.
    • Không triển vọng, không sáng sủa: Thường dùng để miêu tả tương lai, viễn cảnh hoặc tình hình có vẻ ảm đạm, không lạc quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời sáng nay sương mù dày đặc, mọi thứ trở nên mờ mịt. (Bầu trời sáng nay sương mù dày đặc, mọi thứ trở nên khó nhìn thấy.)
    • Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn, tương lai thật mờ mịt. (Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn, tương lai thật không sáng sủa.)
    • Những ký ức về tuổi thơ đã trở nên mờ mịt theo năm tháng. (Những ký ức về tuổi thơ đã trở nên không rõ ràng theo năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tương lai mờ mịt": tương lai không chắc chắn, ảm đạm, thiếu triển vọng.

    • Sau khi công ty phá sản, anh ấy cảm thấy tương lai thật mờ mịt. (Sau khi công ty phá sản, anh ấy cảm thấy tương lai thật ảm đạm.)
  • "quá khứ mờ mịt": quá khứ không rõ ràng, có thể chứa đựng những điều không tốt đẹp hoặc khó hiểu.

    • Nhân vật phản diện trong phim một quá khứ mờ mịt đầy bí ẩn. (Nhân vật phản diện trong phim một quá khứ không rõ ràng đầy bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mịt mờ (tính từ): Có nghĩa tương tự như "mờ mịt", thường dùng thay thế cho nhau.

    • Trong đêm mịt mờ, chúng tôi không thể tìm thấy lối ra. (Trong đêm tối tăm, chúng tôi không thể tìm thấy lối ra.)
  • Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không cụ thể, không xác định. "Mơ hồ" có thể dùng cho ý tưởng, khái niệm, trong khi "mờ mịt" thường thiên về miêu tả không gian, tầm nhìn hoặc viễn cảnh.

    • Anh ấy chỉ một ký ức mơ hồ về sự việc đó. (Anh ấy chỉ một ký ức không rõ ràng về sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm u: Tối tăm, thiếu ánh sáng, thường dùng cho thời tiết hoặc không gian.
  • Mù mịt: Rất mờ, rất khó nhìn thấy (thường do sương, khói, bụi).
  • Ảm đạm: U ám, buồn , không niềm vui (thường dùng cho cảnh vật, tâm trạng, tương lai).
Từ trái nghĩa
  • Sáng sủa: nhiều ánh sáng; triển vọng tốt đẹp.
  • Rõ ràng: Dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ.
  • Tươi sáng: Đầy ánh sáng hy vọng.
mờ mịt

Sương mù buổi sáng làm cảnh vật trở nên mờ mịt.

  1. Nh. Mịt mờ.

Từ gần giống